Đất hiếm là gì? Tại sao Mỹ lại yêu cầu trữ lượng 500 tỷ USD đất hiếm từ Ukraina
Tổng thống Volodymyr Zelensky ngày 23/2 cho biết ông chưa sẵn sàng ký vào đề xuất mới nhất của Mỹ, theo đó Ukraine phải trả 500 tỷ USD cho Washington bằng doanh thu từ tài nguyên thiên nhiên khoáng sản, vì theo kế hoạch này thì Ukraine phải mất 250 năm mới trả đủ.
"Tôi sẽ không ký một thỏa thuận mà 10 thế hệ người Ukraine sau này phải gánh nợ", ông Zelensky nói tại Diễn đàn Ukraine: Năm 2025 diễn ra ở Kiev
Vậy đất hiếm là gì? tại sao nó quan trọng, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu nhé.Đất hiếm là gì?
Đất hiếm là một nhóm gồm 17 nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, bao gồm 15 nguyên tố thuộc nhóm Lantan (Lantan đến Luteti) cùng với Scandi và Ytri. Chúng có tính chất hóa học tương tự nhau và thường được tìm thấy trong cùng một loại quặng.
Ứng dụng của đất hiếm
Đất hiếm có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao, bao gồm:
- Công nghệ điện tử: Dùng trong sản xuất màn hình điện thoại, tivi, nam châm vĩnh cửu trong loa và tai nghe.
- Công nghiệp năng lượng: Là thành phần quan trọng trong pin xe điện, tuabin gió, và các loại pin sạc công suất cao.
- Quân sự: Dùng trong hệ thống radar, dẫn đường, và công nghệ tàng hình.
- Y tế: Một số nguyên tố đất hiếm được dùng trong chẩn đoán hình ảnh y khoa (MRI) và điều trị ung thư.
Trữ lượng và khai thác
Các nước có trữ lượng đất hiếm lớn bao gồm:
- Trung Quốc (chiếm khoảng 60-70% sản lượng khai thác toàn cầu).
- Mỹ, Úc, Nga, Việt Nam và một số nước khác cũng có trữ lượng đáng kể.
Việt Nam là một trong những quốc gia có tiềm năng đất hiếm lớn, đặc biệt tại các tỉnh như Lai Châu, Lào Cai, và Yên Bái.
Thách thức và vấn đề môi trường
Việc khai thác và chế biến đất hiếm thường gây ô nhiễm nặng do sử dụng hóa chất độc hại. Bên cạnh đó, đất hiếm còn là một yếu tố quan trọng trong cuộc cạnh tranh công nghệ và địa chính trị giữa các nước lớn.
Hãy thử tìm hiểu sâu hơn về một ứng dụng của đất hiếm, ví dụ như trong công nghệ pin xe điện
1. Đất hiếm có trong loại pin xe điện nào?
Pin xe điện chủ yếu sử dụng hai loại công nghệ phổ biến:
- Pin lithium-ion (Li-ion): Phổ biến nhất trong xe điện, không nhất thiết chứa đất hiếm nhưng có thể sử dụng các kim loại khác như niken, coban, mangan.
- Pin nickel-metal hydride (NiMH): Có trong các dòng xe hybrid như Toyota Prius và có chứa đất hiếm như lantan và xeri.
Các nguyên tố đất hiếm phổ biến trong pin xe điện:
| Nguyên tố | Công dụng trong pin EV |
|---|---|
| Lantan (La) | Dùng trong pin NiMH, giúp tăng dung lượng và tuổi thọ pin. |
| Xeri (Ce) | Hỗ trợ ổn định điện hóa trong pin. |
| Neodymium (Nd) | Thành phần quan trọng trong nam châm vĩnh cửu của động cơ điện. |
| Praseodymium (Pr) | Được sử dụng để cải thiện tính chất của nam châm vĩnh cửu. |
| Dysprosium (Dy) & Terbium (Tb) | Tăng khả năng chịu nhiệt cho nam châm vĩnh cửu, giúp xe hoạt động tốt hơn. |
2. Đất hiếm không chỉ có trong pin mà còn ở động cơ xe điện
Phần quan trọng nhất của xe điện sử dụng đất hiếm không phải là pin mà là động cơ điện.
- Nam châm vĩnh cửu trong động cơ điện thường chứa Neodymium (Nd), Dysprosium (Dy) và Terbium (Tb) để tạo ra mô-men xoắn cao và giúp xe chạy hiệu quả.
- Những nguyên tố này giúp giảm kích thước động cơ mà vẫn duy trì công suất mạnh.
Lưu ý: Một số nhà sản xuất như Tesla đang phát triển động cơ không sử dụng nam châm đất hiếm để giảm sự phụ thuộc vào chúng.
3. Xu hướng và tương lai
- Giảm phụ thuộc vào đất hiếm: Các công ty như Tesla, BMW đang nghiên cứu loại pin và động cơ không cần đất hiếm.
- Tái chế đất hiếm: Nhiều nghiên cứu đang tập trung vào việc tái chế đất hiếm từ pin cũ và động cơ điện để giảm tác động môi trường.
- Công nghệ pin mới: Các loại pin thể rắn (solid-state battery) có thể thay thế pin hiện tại và không cần sử dụng đất hiếm
Cơ chế hoạt động của Neodymium trong nam châm vĩnh cửu
1. Tổng quan về nam châm vĩnh cửu Neodymium (NdFeB)
Nam châm Neodymium (NdFeB) là loại nam châm mạnh nhất hiện nay, gồm ba thành phần chính:
- Neodymium (Nd) – Nguyên tố đất hiếm chính giúp tăng lực từ.
- Sắt (Fe) – Đóng vai trò làm nền tảng, tạo nên cấu trúc từ tính.
- Bo (Boron - B) – Giúp giữ cấu trúc tinh thể ổn định, duy trì tính từ lâu dài.
Ngoài ra, một số nguyên tố như Dysprosium (Dy) và Terbium (Tb) có thể được thêm vào để cải thiện khả năng chịu nhiệt.
2. Cơ chế từ tính của Neodymium trong nam châm vĩnh cửu
Tính chất từ của nam châm Neodymium đến từ cấu trúc electron của nguyên tử Neodymium và cách chúng tương tác với các nguyên tử khác trong hợp chất Nd₂Fe₁₄B.
(a) Sự định hướng spin điện tử
- Trong Neodymium, các electron ở lớp vỏ ngoài (đặc biệt là electron lớp 4f) có spin chưa ghép đôi.
- Những spin này tương tác mạnh với các nguyên tử Fe lân cận, tạo ra một trường từ mạnh.
- Do hiệu ứng trao đổi từ, tất cả các spin trong vật liệu được căn chỉnh theo cùng một hướng, tạo ra một mômen từ mạnh.
(b) Tính dị hướng tinh thể cao
- Cấu trúc tinh thể của Nd₂Fe₁₄B có một trục dễ từ hóa.
- Điều này có nghĩa là một khi nam châm được từ hóa, các mômen từ sẽ rất khó thay đổi hướng, giúp giữ tính từ lâu dài.
(c) Hiệu ứng khóa từ (Magnetic Anisotropy)
- Neodymium có năng lượng khóa từ rất cao, tức là cần một lượng năng lượng lớn để đảo ngược hướng từ trường.
- Điều này giúp nam châm giữ từ tính ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
3. Ứng dụng của nam châm Neodymium trong xe điện
Trong xe điện, nam châm NdFeB được sử dụng trong động cơ điện có nam châm vĩnh cửu (PMSM - Permanent Magnet Synchronous Motor).
- Giúp động cơ hoạt động hiệu quả hơn nhờ lực từ mạnh và kích thước nhỏ gọn.
- Cải thiện hiệu suất và giảm tiêu hao năng lượng so với động cơ không có nam châm vĩnh cửu.
- Một số công ty như Tesla đang tìm cách thay thế hoặc giảm lượng Neodymium để tránh phụ thuộc vào đất hiếm.
4. Nhược điểm và thách thức
- Mất tính từ ở nhiệt độ cao: Nam châm Neodymium có thể mất từ tính nếu nhiệt độ vượt quá 80-200°C (tùy loại).
- Khan hiếm và đắt đỏ: Neodymium chủ yếu được khai thác ở Trung Quốc, làm tăng nguy cơ thiếu hụt nguồn cung.
- Tác động môi trường: Quá trình khai thác và xử lý Neodymium gây ô nhiễm nước và đất.
Kết luận về đất hiếm
-
Vai trò quan trọng: Đất hiếm là nhóm nguyên tố không thể thiếu trong công nghệ hiện đại, đặc biệt trong sản xuất pin xe điện, động cơ điện, nam châm vĩnh cửu, và các thiết bị điện tử tiên tiến.
-
Ứng dụng rộng rãi: Chúng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như năng lượng tái tạo, quốc phòng, y tế và công nghiệp điện tử.
-
Thách thức về khai thác và cung ứng:
- Phần lớn trữ lượng đất hiếm tập trung ở một số ít quốc gia, đặc biệt là Trung Quốc, gây ra rủi ro về nguồn cung.
- Quá trình khai thác và chế biến đất hiếm gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
-
Xu hướng tương lai:
- Các công ty đang tìm cách giảm phụ thuộc vào đất hiếm, đặc biệt là trong động cơ xe điện.
- Tái chế đất hiếm từ các sản phẩm cũ đang được nghiên cứu để giảm áp lực khai thác.
- Sự phát triển của công nghệ pin mới có thể thay thế một số nguyên tố đất hiếm trong tương lai.
Tóm lại, đất hiếm là nguồn tài nguyên chiến lược, đóng vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về khai thác, cung ứng và bảo vệ môi trường. Nhưng cũng có thể nói, trong tương lai gần (10 - 20 năm nữa) đất hiếm giữ vai trò không thể thiếu, là huyết mạch của kinh tế hiện đại cũng như kỷ nguyên AI hiện nay.
Tin vui cho các nhà khoa học! Chính phủ chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm cho khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo

Những công trình đá lát thanh hóa ấn tượng 2024
Địa chỉ: 9 Ngõ 431 Đường Âu Cơ, Nhật Tân, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội, Vietnam
Hạng mục: lát đá sân và bậc tam cấp
Thông số kỹ thuật: 500m đá khò lửa trát mạch 5mm
Hạng mục: đá bó vỉa
Thông số kỹ thuật: bóc tách toàn bộ cốt xi măng bó vỉa cũ, thay bằng đá xanh bó vỉa mới.
Thời gian hoàn thành: 3 tháng

đá lát sân
KHO ĐÁ THANH HÓA BÍCH HỒNG
Tư vấn thiết kế và thi công
Hotline: 091.201.8586
Hotline: 098.887.3815 Lôi Doãn Thượng thần y và bài thuốc Lục Thần Hoàn
Danh y Lôi Doãn Thượng và bài thuốc Lục Thần Hoàn
LÔI DOÃN THƯỢNG LỤC THẦN HOÀN Tác dụng: Thanh lương giải độc, tiêu viêm chỉ thống. Dùng cho chứng loét họng, hầu họng sưng đau, viêm họng, sưng tấy vú, mụn nhọt, đau tấy, trẻ em chốc lở và các loại nhọt độc khác. 雷允上六神丸 - 吴门医派之奇药 (Lôi Doãn Thượng Lục Thần Hoàn - Ngô Môn Y Phái Chi Kỳ Dược) DẪN: • Tô Châu thành (苏州城) - cổ xưng Ngô Trung (吴中), là nơi danh y bối xuất, y trước hạo hãn. Tính từ thời Chu cho đến nay, theo sử chép, Ngô Trung danh y có tới hơn ngàn người. Mỗi người lại mỗi phương bản lĩnh học thuật riêng có, do đó, mà đã hình thành lên một Ngô Môn y phái đầy đặc sắc! ... • Nói đến Ngô Môn y phái là phải nói đến danh y Diệp Thiên Sỹ. Ông là người khai sáng ra Ôn bệnh học thuyết, chắp nối cho linh và hồn của Ôn bệnh học được hòa vào nhau làm một thể. Sau Diệp Thiên Sỹ, các hậu nhân Ngô Môn y gia như: Mâu Tuấn Nghĩa, Tiết Tuyết, Thiệu Đăng Doanh, Lôi Doãn Thượng,... đã tiếp tục kế thừa, chỉnh lý, hoàn thiện học thuyết này của ông,... đưa nó đạt tới đỉnh cao mới trong lịch sử Trung y học. • Và cũng nhờ sự truyền lưu không ngừng nghỉ ấy, đã thúc đẩy dược nghiệp của Ngô Trung phát triển mạnh mẽ, tạo ra rất nhiều Ngô Môn kỳ dược vang danh thiên hạ. Trong số đó phải kể đến "Lôi Doãn Thượng Lục Thần Hoàn" - một kỳ dược trăm năm - đại biểu cho tinh hoa trong tinh hoa học thuật của Ngô Môn y phái! NGUỒN GỐC VÀ LƯU TRUYỀN: • Tương truyền năm Khang Hy thứ 54 - 1715, tú tài Lôi Đại Thăng (雷大升), tự Doãn Thượng (允上) vào thành ứng thí, nhưng do hoạn bệnh nên không như nguyện. Sau ông phát tâm lành tế thế nên đã từ Nho mà theo Y. Nhân duyên, ông bái Vương Tử Tiếp làm thầy, cùng Diệp Thiên Sỹ là đồng môn sư huynh đệ, vì vậy mà, cuộc đời và y nghiệp sau này của ông chịu ảnh hưởng vô cùng sâu sắc từ học thuật của Diệp Thiên Sỹ. • ... Năm Ung Chính thứ 24 - 1734, Lôi Đại Thăng mở Lôi Tụng Phân Đường (雷诵芬堂) tại cửa Xương Môn, thành Tô Châu. Lấy hai chữ "Doãn Thượng" làm bài hiệu, ông đích thân tọa nội đường hành y trị bệnh. Lôi Đại Thăng thâm đắc tinh hoa Ôn bệnh học thuyết, kết hợp hành y và chế dược với nhau, kiềm tu trung dược cao đơn hoàn tán, tạo phúc nhất phương bách tính. Do trị bệnh hữu phương, nên y danh của ông sớm vang tứ trấn. • Tới năm 1860, do cả vùng Giang Nam chiến loạn bùng phát, Tô Châu Lôi Doãn Thượng dược phòng bị hủy hoại bởi đạn lửa, Lôi thị hậu nhân buộc lòng phải sơ tán tới Thượng Hải. Để trùng hưng tổ nghiệp, tới năm 1862, Lôi thị hậu nhân đã dốc tâm kiến lập lại Lôi Doãn Thượng dược phòng. • Đến năm Đồng Trị thứ 3 - 1864, Lôi Tử Thuần dựa vào mật phương tổ truyền, sau bao lần nghiên cứu, thử nghiệm, đã bào chế thành công Lục Thần Hoàn - một loại thuốc mới đặc trị ngoại chứng và yết hầu viêm chứng thửa bấy giờ. CỔ PHÁP BÀO CHẾ: • Để bào chế lên thuốc này, Lôi Doãn Thượng đã hao tâm, dốc lực tinh tuyển từng dược vị. Ví như: Trân châu phải chọn Tân Quang Châu, Lão Cảng Liêm Châu, mà không dùng Trân châu nuôi cấy. Xạ hương dù đắt đỏ nhưng vẫn sử dụng ĐỖ XẠ HƯƠNG (杜麝香) thuần thiên nhiên. Thiềm tố tuyển dụng loại lấy trực diện, vào mùa xuân hạ hàng năm, Lôi Doãn Thượng đều sử dụng nhân công cạo thủ công Tô tương từ tuyến sau tai và tuyến dưới da của cóc sống. Lúc cạo Thiềm tố, để bảo đảm sự thuần tịnh của Thiềm tố, cấm kỵ cạo mạnh gây chảy máu da cóc. Thiềm tố tươi này sau đó được đem phơi khô qua ánh nắng, nếu trời mưa thì dùng lửa lớn hong khô mà thành ĐỖ THIỀM TỐ (杜蟾酥) - chất lượng thuần tịnh vượt xa loại thị trường cung ứng là KHÁCH TÔ (客酥),... • Sau khi hoàn thành công đoạn tuyển liệu, họ đem: Ngưu hoàng, Xạ hương, Trân châu, Hùng hoàng, Băng phiến nghiền bột mịn, tửu hóa Thiềm tố làm hoàn, cuối cùng dụng Bách thảo sương làm áo mà chế lên Lục Thần Hoàn. • Khác với các loại thuốc hoàn của phương Bắc thường là loại đại hiệu, khó uống khó nuốt, Lục Thần Hoàn chế hoàn nhỏ như Kinh giới tử, nghìn viên mới nặng 3.125g. Từng viên hoàn nhỏ bé đều đặn, bề mặt nhẵn sáng, đen bóng; vì toàn quá trình bào chế đều thủ công, càng làm cho Lục Thần Hoàn phủ lên thêm một màu huyền bí. • Quá trình bào chế thủ công này gọi là Phiếm Hoàn (泛丸) - là công nghệ bí mật, lúc chế hoàn chỉ có truyền miệng không ghi chép, mỗi người phụ trách một khâu, nên nó chỉ được chân truyền trong Lôi Doãn Thượng suốt hơn 150 năm qua! PHỐI PHƯƠNG TINH DIỆU • Bản phương lấy phương châm: dĩ độc công độc, dĩ độc giải độc, phối dụng: Ngưu hoàng, Xạ hương làm chủ dược, giúp thanh nhiệt giải độc, tiêu thũng tán kết; Thần dược dĩ Băng phiến trợ thanh nhiệt giải độc, hóa phủ tiêu thũng chi công; Thiềm tố gia công độc giải độc tiêu thũng chỉ thống chi lực; Tả dụng Trân châu giải độc hóa phủ sinh cơ (sách 《Thánh Tễ Tổng Lục》chép: lấy Ngưu hoàng và Trân châu phối ngũ nghiền bột mịn chế thành Châu Hoàng Tán, thổi vào vùng hầu họng trị chứng yết hầu sưng đau, vòm họng nhiệt loét,...), Hùng hoàng giải độc tán kết sát trùng tiêu viêm. Lục dược hợp dụng, cộng tấu thanh lương giải độc, tiêu viêm chỉ thống chi công, giúp an "tâm, phế, can, đởm, tỳ, thận chi Lục Thần". Quả là lương dược trị nhiệt độc gây ra các chứng yết hầu sưng đau, ung sang nở ngứa bất kỳ! CÔNG DỤNG CHỦ TRỊ • Do quá trình tuyển liệu tỷ mỷ, bào chế tinh lương, nên những viên hoàn tuy nhỏ bé này lại chứa đựng trong mình một dược lực vô cùng mạnh mẽ! • Công dụng: thanh nhiệt, lương huyết, giải độc, tiêu thũng, tán kết, chỉ thống • Chủ trị: các chứng nhiệt độc uẩn kết gây Lạn hầu đan sa (sốt tinh hồng nhiệt), yết hầu sưng đau, hầu phong hầu ung (viêm họng cấp và mạn tính), đơn song nhũ nga (viêm amidan), tiểu nhi nhiệt tiết (rôm sảy), ung dương đinh sang (mẩn ngứa, viêm da bất kỳ), nhũ ung phát bối (giời leo/, zona thần kinh), vô danh thũng độc,... • Nghiên cứu dược lý ngày nay đã chứng minh: Lục Thần Hoàn có tác dụng kháng virus, kháng viêm giảm đau, tăng cường công năng miễn dịch, cường tim, kháng ung thư,... Lâm sàng có thể dùng trị liệu: (1). Các bệnh viêm nhiễm như: viêm họng cấp và mạn tính, viêm amidan cấp tính, hầu họng sưng đau nung mủ, bạch hầu, viêm hạch bạch huyết, viêm hạch vùng mặt cổ, viêm quanh chân răng, viêm tuyến mang tai, trẻ nhỏ rôm sảy, viêm tuyến vú, viêm nang lông; (2). Các bệnh truyền nhiễm như: sốt virus, quai bị, sốt xuất huyết, thủy đậu, phong chẩn, viêm gan virus; (3). Các bệnh rối loạn công năng miễn dịch như: viêm phế quản, hen phế quản mạn, viêm loét đại tràng, trẻ nhỏ thấp chẩn,... ; (4). Các bệnh ung thư như: ung thư máu, ung thư thực quản, ung thư tâm vị,... CÁCH DÙNG: • Lục Thần Hoàn vừa có thể uống trong, vừa có thể dùng ngoài: • Uống trong: ngày uống 3 lần với nước ấm. Trẻ 1 tuổi uống mỗi lần 1 viên; trẻ 2 tuổi uống mỗi lần 2 viên; trẻ 3 tuổi uống mỗi lần 3 – 4 viên; trẻ 4 – 8 tuổi uống mỗi lần 5 – 6 viên; trẻ 9 – 15 tuổi uống mỗi lần 6 – 9 viên, người trưởng thành uống mỗi lần 10 viên. • Dùng ngoài: lấy 10 viên, nghiền nhỏ hòa bôi vùng bệnh, nếu vùng bệnh đã nở loét thì cấm dùng. KIÊNG KỴ • Lục Thần Hoàn điều trị bệnh hầu họng, đinh nhọt, nở ngứa rất hiệu quả; tuy là lương dược giải độc, nhưng "Không" được dùng Lục Thần Hoàn làm thuốc dự phòng rôm sảy ở trẻ nhỏ trong mùa hè. • Phụ nữ có thai cấm dùng • Do Lục Thần Hoàn có thành phần đặc biệt có tác dụng làm cường tim, nếu uống quá liều sẽ gây ra sự tắc nghẽn trong dẫn truyền của tim, làm tim đập chậm, nhịp không đều, thậm trí gây ngộ độc: buồn nôn, nôn, đau bụng, tê miệng, tê bì tay chân, tức ngực, trống ngực, nghiêm trọng có thể gây hôn mê, bất tỉnh. • Do đó không được lạm dụng hoặc tự ý sử dụng thuốc này khi chưa được bác sỹ khám và kê đơn. Y ÁN TINH TUYỂN (Chu Lương Xuân dụng dược Lục Thần Hoàn) (1). Bệnh án 01: Hồng tuyến xà (红线蛇) Ngô mỗ, nam 32 tuổi. Dưới da vị trí bờ trong ngón tay cái bên phải xuất hiện một đường như chỉ đỏ, kéo dài tới gần nếp gấp khuỷu tay phải, tự cảm giác thấy nóng rát vô cùng. Khởi phát chỉ có ở bờ trong ngón tay cái bên phải, sau trị liệu tại y tế địa phương nhiều ngày không đỡ, mà còn xuất hiện lan dọc thêm đến nếp gấp khuỷu tay phải. Chu lão quan sát biện chứng cho rằng do hỏa độc gây ra, chẩn đán "hồng tuyến xà" - là chứng ác độc hiếm gặp. Loại bệnh này chỉ sợ độc khí quy tâm, buộc phải dùng ngay Lục Thần Hoàn 1 bình (30 viên), nghiền bột mịn, dùng lọ kín bảo quản, dặn đem thuốc về dùng cao sơn dầu (dầu chè) hòa đều, bôi đều vùng bệnh, ngày nhiều lần. Kết quả sau 5 ngày xoa thuốc, hồng tuyến xà đã thoái tận, bệnh lui! (2). Bệnh án 02: Triền hỏa đan (缠火丹). Từ mỗ, nữ, 65 tuổi. Lúc vào khám, phía sau mu bàn tay trái xuất hiện 3 nếp gồ lên mặt da, , hình như vòng đeo tay, to nhỏ không đều, sưng nề, đau đớn, ngứa ngáy khó chịu vô cùng. Lúc dùng tay gãi chảy dịch màu vàng. Điều trị tây y bằng thuốc tiêm, thuốc uống, rồi sau thuốc thang đông y đều không hiệu quả. Chu lão quan sát triệu chứng, biết do hỏa độc gây ra, chẩn đoán "triển hỏa đan", lập tức cho dùng Lục Thần Hoàn một bình (30 viên) nghiền bột mịn, dùng lọ kín bảo quản, dặn đem thuốc về dùng cao sơn dầu (dầu chè) hòa đều, bôi đều vùng bệnh, ngày nhiều lần. Ngoài ra kê đơn: Sinh địa 15g, Bạch thược 12g, Đương quy 10g, Xuyên khung 7g, Ngân hoa 12g, Liên kiều 12g, Huyền sâm 10g, Hoàng kỳ 12g, Địa phu tử 7g, Bạch tiên bì 12g, 03 thang, sắc uống ngày 01 thang sáng chiều. Nhị chẩn: bệnh đỡ quá bán, quan sát thấy vùng bệnh da khô, có vẩy trắng bong chóc, hồng điểm nhạt dần, thu nhỏ. Thủ phương như trên thêm phòng phong 10g, Kinh giới 10g, Tật lê 18g. Tam chẩn: da vùng bệnh bong vẩy đều, sắc nhạt dần, không ngứa, hỏa đan thoái, bệnh lui! (3). Bệnh án 03: Đới trạng bào chẩn (带状疱疹) Từ mẫu, nam, 23 tuổi, vùng lưng mọc nhiều mụn nước gồ ghề mặt da, vùng da đỏ, đau, ngứa không chịu nổi, đặc biệt sau khi mụn nước vỡ ra thì đau ngứa vô cùng, cùng với đó da vùng mụn nước vỡ ra sẽ lại mọc thêm nhiều mụn giống thế. Bệnh nhân khám tại y tế địa phương chẩn đoán triền yêu xà (缠腰蛇), bác sỹ nói bệnh tình nghiêm trọng, kê vài thang thuốc, sau uống bệnh không chuyển biến mà tăng nặng thêm. Sau đến khám, Chu lão cho rằng hỏa độc gây ra, chẩn đoán "đới trạng bào chẩn". Y lệnh Lục Lục Thần Hoàn 1 bình (30 viên), nghiền bột mịn, dùng lọ kín bảo quản, dặn đem thuốc về dùng cao sơn dầu (dầu chè) hòa đều, bôi đều vùng bệnh, ngày nhiều lần. Kết quả sau 7 ngày xoa thuốc, mụn nước đã thoái tận, bệnh lui!Món ăn nhẹ được 60 triệu người yêu thích là chất gây ung thư cấp độ một! Bán chục tỷ mỗi năm, có người nghiện
Người Ấn Độ và người Philippines trên khắp thế giới nhai cau nhiều nhất. Người dân ở Trung Quốc, chẳng hạn như Hồ Nam, Đài Loan và các khu vực khác, đã ăn trầu từ khi còn nhỏ đến lớn.
Thậm chí có địa phương lời chào hỏi đầu tiên là mời ăn miếng cau. Ở Trung Quốc, hơn 60 triệu người ăn trầu rất thích thú.
Vì sao miếng cau nhỏ này bỗng nhiên gây phẫn nộ dư luận? hóa ra là……
"miếng cau ở trong miệng, bạn tràn đầy năng lượng." Ngay cả khi bạn chưa bao giờ ăn nó, bạn cũng ít nhiều đã nghe thấy nó trong các quảng cáo trên ti vi.
Nhưng thực tế, sự “dân phẫn” do cau gây ra không phải xảy ra chỉ là chuyện một sớm một chiều.
Ngay từ năm 2003, cau đã được Trung tâm Nghiên cứu Ung thư Quốc tế xác nhận là chất gây ung thư Nhóm 1 (đại diện cho khả năng gây ung thư rõ ràng đối với con người), đây là chất gây ung thư ở mức độ cao nhất. Cùng loại còn có formaldehyde, asen, amiăng...
Trong danh sách chất gây ung thư loại 1 được cập nhật năm 2012, số lượng chất gây ung thư liên quan đến cau đã tăng lên ba.
Tất cả điều này là nhờ thành phần chính có trong cau - arecoline.
Tội đầu tiên
Càng nhai càng nghiện, giống như “ma túy nhẹ” Có nhiều cách làm cau như phơi khô, hun khói, thêm gia vị... nhưng chỉ có một cách ăn duy nhất đó là nhai. Nhai thứ nước màu đỏ tươi rồi nuốt vào, bạn sẽ cảm nhận được hương vị sảng khoái, sảng khoái đầu óc, càng ăn càng thấy nghiện. Tác dụng giống như chất kích thích này là do arecoline kích thích các dây thần kinh.Tội thứ hai: Miệng hỏng, mặt hỏng, răng hỏng
Điều đầu tiên khiến arecoline gây tổn thương là niêm mạc miệng của chúng ta. Nếu nhai cau lâu, niêm mạc miệng sẽ bị teo, mô xơ thoái hóa, sinh sôi nảy nở, mất tính đàn hồi, miệng sẽ trở thành “miệng anh đào”. Một số người không thể mở miệng sau nhiều năm nhai và phải phẫu thuật cắt một đường trong miệng. Ngoài ra, khi người ta nhai "miệng anh đào", má của họ sẽ trở nên rộng hơn. Vì sợi của trầu dày nên rất tốn công nhai, điều này làm cho cơ nhai của người nhai trầu phát triển, thậm chí có thể nhai được hai nhóm cơ cứng ở hai bên mặt, giống như cầm một quả trứng cút. . Điều đáng sợ hơn nữa là sự thay đổi hình dạng khuôn mặt này là không thể đảo ngược. Ngoài mặt và miệng, cau còn có thể gây hại cho răng. Hãy ngắm nhìn bộ "răng cau" chưa hoàn chỉnh dưới đây. Nhai cau lâu ngày sẽ khiến viền răng bị ố vàng, đen cũng sẽ dẫn đến giảm tiết nước bọt, giảm sức đề kháng trong miệng và khả năng tự làm sạch, dẫn đến sự sinh sôi của một lượng lớn vi khuẩn trong miệng. khoang miệng, dễ phát triển sâu răng, nhiễm trùng, viêm nhiễm.Tội thứ ba: ung thư miệng
Một nghiên cứu của Đại học Trung Nam về các khối u ác tính ở miệng và hàm mặt ở Hồ Nam cho thấy những người nhai cau có tỷ lệ khối u ung thư ở má và lưỡi tăng lên đáng kể (chiếm 86,2% tổng số trường hợp). Người Ấn Độ thích nhai cau và Ấn Độ là quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh ung thư miệng cao nhất thế giới. Có một bài báo cách đây vài năm - "Người đàn ông cắt mặt" ở Vương quốc Cau cau, trong đó mô tả Liu Sangguo, một bệnh nhân bị buộc phải "cắt mặt" để điều trị ung thư miệng - Liu Sangguo, 43 tuổi, không may bị ung thư miệng do nhai cau quanh năm, hàm trái, nướu trái và các hạch bạch huyết đều bị cắt đứt, khuôn mặt teo lại thành một hố sâu cỡ nắm tay. Đôi mắt cũng bị mù hoàn toàn do bị chèn ép dây thần kinh. Ai có thể ngờ rằng người đàn ông khỏe mạnh một thời lại trở nên như thế này, tất cả là do cau! Vậy câu hỏi đặt ra là cau rất có hại và có thể gây ung thư nhưng dường như không nhiều người biết đến?
Cây cau có nguồn gốc từ Hải Nam nhưng phổ biến ở Hồ Nam. Thông tin công khai cho thấy tổng giá trị ngành công nghiệp cau ở tỉnh Hồ Nam đã vượt quá 30 tỷ nhân dân tệ vào năm ngoái, chiếm 3/4 tổng giá trị sản lượng cau của cả nước và vẫn đang tăng trưởng với tốc độ chóng mặt. Tại Hải Nam, gần 2,3 triệu nông dân trồng cau, loại cây đã trở thành cây trồng quan trọng của địa phương.
nhu cầu cau tăng mạnh do nguồn cung tại đảo Hải Nam (Trung Quốc) - nơi cung cấp tới 90-99% tổng sản lượng cau nước này - bị suy giảm nghiêm trọng do bão. Vì vậy, Trung Quốc phải tăng nhập khẩu từ các nước khác như Việt Nam và Indonesia để bù đắp.
Thời gian qua, giá cau tại Trung Quốc liên tục tăng cao do bệnh vàng lá trên cây ngày càng nghiêm trọng, khiến nguồn cung bị giảm sản lượng. Đầu tháng 10, giá cau tại nước này lập đỉnh 45 nhân dân tệ một cân (cân Trung Quốc bằng 0,6 kg), tương đương 270.000 đồng một kg, tăng 25% so với tháng trước và gấp 6 lần so với năm 2016.
Tại Việt Nam, giá cau cũng tăng mạnh, có lúc lên tới 85.000 đồng một kg ở Quảng Ngãi và gần 100.000 đồng một kg ở Quảng Nam. Tuy nhiên hiện tại giá cau đã giảm còn khoảng 30.000 đồng một kg, thấp hơn nhiều so với giá cau tại Trung Quốc (khoảng 220.000 đồng một kg).
Có thể nói ngành trồng cau đã hình thành một chuỗi công nghiệp hoàn chỉnh. Ở đế chế kinh doanh cau khổng lồ này, công chúng khó có thể nghe đến sự nguy hiểm của cau. Trước đó, chương trình “Bản tin 30 phút” của CCTV đã đưa tin rộng rãi về khả năng gây ung thư mạnh của quả cau. Sau khi chương trình được phát sóng, giá cau ở Hải Nam giảm mạnh, thu nhập của nông dân địa phương giảm mạnh. Tháng 9 cùng năm, “Chương trình phát sóng thông tin kinh tế” của CCTV 2 đã “bác bỏ tin đồn”: cho rằng “quả cau gây ung thư” là không có cơ sở khoa học. Giáo sư Tiễn Tân Xuân, Chủ tịch Hiệp hội Nha khoa Hồ Nam, là bác sĩ nha khoa đầu tiên ở Trung Quốc phát hiện ra rằng việc nhai cau trong thời gian dài có thể gây tổn thương niêm mạc miệng. Ông và các đồng nghiệp của mình đã công bố "quả cau gây ung thư" từ lâu và từng bị dọa "800.000 nhân dân tệ để mua đầu của anh". Về điều này, anh cho biết: "Việc tôi chạm vào miếng bánh lớn như vậy cũng là điều dễ hiểu". Vốn có thể vừa khiến người ta im lặng vừa khiến họ phải lên tiếng. Trong những năm gần đây, nhiều thương hiệu cau trẻ thường xuyên xuất hiện trên các chương trình Lễ hội đèn lồng của truyền hình vệ tinh địa phương và được đưa vào các bộ phim truyền hình trực tuyến nổi tiếng. Sự tấn công rầm rộ của các quảng cáo dường như đã thực sự biến cau thành một sản phẩm chứng thực “xanh và tốt cho sức khỏe”. Tuy nhiên, liệu mỗi lỗ chân lông từ đầu đến chân đều toát ra chất cau ác độc, liệu nó có thực sự liên quan đến sức khỏe? Do tính chất có hại và gây nghiện của cau, Hoa Kỳ đã cấm vận chuyển cau giữa các bang ngay từ năm 1976, còn Canada và Úc đã cấm bán các sản phẩm cau.
Biển báo “Cấm hút thuốc” và “Không ăn cau”
Tại Ấn Độ, một quốc gia tiêu thụ cau lớn khác, chính phủ cũng yêu cầu bao bì bên ngoài của cau phải có hình ảnh về bệnh ung thư miệng để cảnh báo. Thành phố Hạ Môn ở Trung Quốc đã ban hành chính sách nghiêm cấm việc sản xuất, bán và tiêu thụ cau vào năm 1996. Lệnh cấm này đã có hiệu lực trong 23 năm. Hai bệnh viện lớn ở địa phương hầu như không phát hiện trường hợp nào mắc bệnh ung thư miệng do lâu dài. nhai cau. Ngược lại, vào tháng 4 năm ngoái, một nhóm nghiên cứu chuyên gia đã thống kê được 45 bệnh nhân ung thư miệng tại bệnh viện Sương Nhã ở tỉnh Hồ Nam, 44 người trong số họ có tiền sử nhai cau nhiều và lâu dài. Vào tháng 2 năm nay, Ủy ban Y tế Quốc gia đã ban hành “Kế hoạch hành động răng miệng lành mạnh (2019-2025)”. Điều 3 phần thứ hai của kế hoạch, “Các hành động cụ thể”, đề cập: Ở những vùng có thói quen nhai cau. hạt, nhai cau lâu ngày sẽ có tác động tiêu cực đến khoang miệng. Tập trung vào các mối nguy hại cho sức khỏe, tiến hành công khai, giáo dục và kiểm tra sức khỏe răng miệng có mục tiêu nhằm thúc đẩy chẩn đoán và điều trị sớm các bệnh như tổn thương nha chu và niêm mạc miệng. Cuối bài viết, tôi muốn nhắc nhở những ai tò mò và muốn thử một điều mới mẻ: cau cau có hại quá, nên tốt nhất là đừng động tới nó chút nào! Đặc biệt cau có chứa thuốc lá sẽ làm tăng đáng kể các chất độc hại trong nước bọt. Nhai cau ngâm nước vôi dễ gây kích ứng khoang miệng hơn. Nếu gia đình hoặc bạn bè của bạn có thói quen ăn cau, bạn cũng có thể đọc bài viết này cho họ nghe.Mổ xẻ tác dụng của bình can nhất phẩm dược phòng PHIẾN TỬ HOẢNG
Mổ xẻ tác dụng của bình can nhất phẩm dược phòng PHIẾN TỬ HOẢNG PIEN TZE HUANG
Trung Quốc cổ đại có một loại thuốc kỳ diệu và bí ẩn - Phiến Tử Hoàng. Đây không chỉ là một loại thuốc mà nó mang trong mình trí tuệ và sự kế thừa của nền văn hóa y học Trung Quốc hàng nghìn năm. Đằng sau mỗi viên thuốc nhỏ bé ẩn chứa vô số câu chuyện hấp dẫn, có thể vui hay buồn, kỳ lạ hay có thật, nhưng tất cả đều cho chúng ta hiểu sâu hơn về công dụng thần kỳ của Phiến Tử Hoàng PIEN TZE HUANG - PHIẾN TỬ HOÀNG có nguồn gốc từ cung đình nhà Minh ( khoảng năm 1555 ), là 1 trong 5 loại thuốc quý nằm trong danh sách công thức tuyệt mật được chính phủ TQ bảo hộ . Các thành phần chính : Xạ hương tự nhiên, ngưu hoàng tự nhiên, tam thất, mật rắn . Tại trung quốc, Phiến tử hoàng được dùng nhiều nhất trong bảo vệ gan trước khi uống bia, dùng giảm đau và nhanh lành vết thương cho bệnh nhân phẫu thuật ( đặc biệt phụ nữ sinh mổ thường dùng phiến tể hoàng trong giai đoạn sau mổ và sữa chưa về để giảm đau và tránh viêm nhiễm vết mổ, giúp thu nhỏ sẹo vết mổ đảm bảo tính thẩm mỹ ), và giảm đau kéo dài thời gian cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối ( tác dụng giảm đau ổn định, không cần tăng liều, không gây ảo giác ... ) Phiến tử hoàng với đặc tính thanh nhiệt giải độc, lương huyết hóa ứ, tiêu sưng chỉ thống được dùng chữa trị các bệnh về gan, mụn nhọt lở loét, các khối u sưng không rõ nguyên nhân, các tổn thương do va đập và viêm nhiễm . Ngoài ra, các thực nghiệm lâm sàng cho thấy, phiến tể hoàng có tác dụng rõ rệt trong việc ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư, đặc biệt là ung thư gan và ung thư đường tiêu hóa, giảm đau và kháng viêm hiệu quả mà không gây tác dụng phụ cũng như kháng thuốc hay phụ thuộc vào thuốc như các dạng thuốc tây y khác , đồng thời thúc đẩy nhanh quá trình làm lành vết thương, thu nhỏ sẹo vết mổ. Liều dùng Người lớn : mỗi lần 0,6g , ngày 2-3 lần Trẻ em từ 1-8 tuổi : mỗi lần 0,15-0,3g, ngày 2-3 lần Chủ trị-Liều dùng-Liệu trình Viêm gan cấp tính-0,6g/lần, 3 lần/ngày-Uống liên tục 1-3 tuần Viêm gan mãn tính-0,6g/lần, 3 lần/ngày-Uống liên tục 1 tháng trở lên Gan hỏa ( nóng trong )-0,6g/lần, 2-3 lần/ngày-Uống liên tục 3-5 ngày Nhiễm độc gan/các bệnh về gan do rượu bia-0,6g/lần, 2 lần/ngày-Uống liên tục 1 tháng trở lên Gan nhiễm mỡ-0,6g/lần, 2 lần/ngày-Uống liên tục 2 tháng trở lên Xơ gan-0,6g/lần, 3 lần/ngày-Uống trường kỳ hoặc kết hợp phác đồ điều trị của bác sĩ . Viêm túi mật-0,6g/lần, 3 lần/ngày-Uống liên tục 1 tháng trở lên Ung thư-0,6g/lần, 3 lần/ngày-Uống trường kỳ hoặc kết hợp phác đồ điều trị của bác sĩ . Tổn thương phần mềm-0,6g/lần, 2-3 lần/ngày-Uống liên tục 3 ngày - 4 tuần đồng thời kết hợp bôi ngoài da. Các chứng viêm nhiễm-0,6g/lần, 3 lần/ngày-Uống liên tục 3 ngày - 2 tuần Bệnh nhân phẫu thuật-0,6g/lần, 3 lần/ngày-Uống trước phẫu thuật 1-2 ngày, sau phẫu thuật uống tiếp 3-4 ngày Vết thương do bỏng-0,6g/lần, 3 lần/ngày-Uống liên tục 3 ngày - 2 tuần đồng thời kết hợp bôi ngoài da. Giải rượu-Uống trước hoặc trong khi uống rượu 0,6g, sau khi uống rượu 8h 0,6g-Uống 2-3 lần Thanh lọc cơ thể-0,6g/lần, 2-3 lần/ngày-Mỗi tháng uống 6g, có thể dùng lâu dàiNgười xưa đã phòng chống lũ lụt như thế nào? Câu trả lời được ẩn giấu trong bài viết này
Người xưa đã phòng chống lũ lụt như thế nào? Câu trả lời được ẩn giấu trong bài viết này
P' medic| Hà nội, ngày 9/11/2024











100 cụm từ tiếng trung thiết thực về y khoa
100 cụm từ tiếng trung thiết thực về y khoa cập nhật
Nền y học Trung Quốc có những loại thuốc kỳ diệu và bí ẩn. Các khách du lịch cũng rất thích tìm hiểu cũng như mua tặng những sản phẩm y tế của Trung Quốc mỗi khi đi du lịch. Vì vậy, hãy cùng nhà thuốc Quốc Dân tìm hiểu và ghi nhớ 100 từ vựng tiếng Trung y khoa thiết thực và luôn được cập nhật mới nhất (bản cập nhật 2024). Các bạn giúp mình bằng cách góp ý những từ mới nhé.| 1 | 我病了 | wǒbìngle | Tôi bị ốm |
| 2 | 更年期 | gēngniánqī | Tiền mãn kinh |
| 3 | 癌症 | áizhèng | Ung thư |
| 4 | 不孕症 | bùyùnzhèng | Hiếm muộn |
| 5 | 中风 | zhòngfēng | Đột quỵ |
| 6 | 过敏 | guòmǐn | Dị ứng |
| 7 | 便泌 | biànmì | Táo bón |
| 8 | 医院 | yīyuàn | Bệnh viện |
| 9 | 同仁堂 | TóngRénTáng | Đồng Nhân Đường |
| 10 | 退烧药 | tuìshāoyào | Thuốc hạ sốt |
| 11 | 发烧 | fāshāo | Bị sốt |
| 12 | 感冒 | gǎnmào | Bị cảm mạo |
| 13 | 高血压 | gāoxuèyā | Cao huyết áp |
| 14 | 椎间盘突出症 | Chuíjiānpán túchū zhèng | Thoát vị đĩa đệm |
| 15 | 痔疮 | Zhìchuāng | Bệnh trĩ |
| 16 | 头疼 | tóuténg | Đau đầu |
| 17 | 沮丧 | Jǔsàng | Trầm cảm |
| 18 | 烧伤 | Shāoshāng | Bị bỏng |
| 19 | 哮喘 | Xiāochuǎn | Hen suyễn |
| 20 | 腹泻 | Fùxiè | Tiêu chảy |
| 21 | 膝关节退行性关节炎 | Xī guānjié tuìxíng xìng guānjié yán | Thoái hóa khớp gối viêm khớp |
| 22 | 恶心 | ěxīn | nôn mửa |
| 23 | 胆固醇 | Dǎngùchún | Mỡ máu (cholesterol) |
| 24 | 佝偻病 | Gōulóubìng | Còi xương |
| 25 | 生长缓慢 | shēngzhǎng huǎnmàn | Chậm lớn |
| 26 | 消化不良 | xiāohuà bùliáng | Tiêu hóa kém |
| 27 | 维生素 | Wéishēngsù | Vitamin |
| 28 | 流鼻涕 | liúbítì | Chảy nước mũi |
| 29 | 抽筋 | chōujīn | Chuột rút |
| 30 | 精神病 | jīngshénbìng | Bệnh tâm thần |
| 31 | 心血管 | xīn xiěguǎn | Tim mạch |
| 32 | 早泄 | Zǎoxiè | Xuất tinh sớm |
| 33 | 云南白药 | Yúnnán báiyào | Vân Nam Bạch Dược |
| 34 | 糖尿病 | Tángniàobìng | Bệnh tiểu đường |
| 35 | 月经 | Yuèjīng | Hành kinh nguyệt |
| 36 | 安宫牛黄丸 | Ān gōng niú huáng wán | An cung ngưu hoàng hoàn |
| 37 | 益母草 | Yìmǔcǎo | Cỏ ích mẫu |
| 38 | 避孕套 | bìyùn tào | Bao cao su |
| 39 | 避孕药 | bìyùn yào | Thuốc tránh thai |
| 40 | 胃 气 | wèi qì | Đầy hơi |
| 41 | 急救 装备 | jíjiù zhuāngbèi | Đồ dùng cấp cứu |
| 42 | 创可贴 | chuāngkětiē | Băng dán urgo |
| 43 | 止痛剂 | zhǐtòng jì | Thuốc giảm đau |
| 44 | 胃溃疡 | Wèi kuìyáng | Loét dạ dày |
| 45 | 食物中毒 | shíwù zhòngdú | Ngộ độc thực phẩm |
| 46 | 肺炎 | fèiyán | Viêm phổi |
| 47 | 咽喉炎 | Yānhóu yán | Viêm họng |
| 48 | 咳嗽 | késòu | Ho |
| 49 | 住院 | zhù yuàn | Nhập viện |
| 50 | 病床 | bìngchuáng | Giường bệnh |
| 51 | 药房 | yào fáng | Nhà thuốc |
| 52 | 梅毒 | Méi dú | Bệnh giang mai |
| 53 | 虫病 | chóng bìng | Bệnh giun (kí sinh) |
| 54 | 荨麻疹 hoặc 风疹快 | Xúnmázhěn hoặc Fēngzhěnkuài | Nổi nốt mày đay |
| 55 | 疝气 | Shànqì | Bệnh thoát vị (bẹn, bụng,...) |
| 56 | 皮肤科 | pífū kē | Khoa da liễu |
| 57 | 脑外科 | nǎo wàikē | Khoa não |
| 58 | 矫形外科 | jiǎoxíng wàikē | Khoa ngoại chỉnh hình |
| 59 | 儿科 | érkē | Khoa nhi |
| 60 | 放射科 | fàngshè kē | Khoa phóng xạ |
| 61 | 口腔科 | kǒuqiāng kē | Khoa răng hàm mặt |
| 62 | 妇产科 | fù chǎn kē | Khoa phụ sản |
| 63 | 耳鼻喉科 | ěrbí hóu kē | Khoa tai mũi họng |
| 64 | 肚子疼 | Dùzi téng | Đau bụng |
| 65 | 坐骨神经痛 | Zuògǔshénjīng tòng | Đau thần kinh tọa |
| 66 | 失眠药 | Shīmiányào | Thuốc mất ngủ |
| 67 | 发炎 | Fāyán | Bị viêm (nói chung) |
| 68 | 耳鸣 | Ěrmíng | Ù tai |
| 69 | 不要再抽烟了 | bùyào zài chōuyānle | Không được hút thuốc nữa |
| 70 | 我嗓子疼, 鼻子还堵 | Tôi bị viêm họng, nghẹt mũi | Tôi bị đau họng, nghẹt mũi |
| 71 | 中医 | Zhōngyī | Trung Y (Y học Trung Quốc) |
| 72 | 中成药 | Zhōng chéngyào | Thuốc Đông Y (bào chế hiện đại) |
| 73 | 青光眼 | Qīngguāngyǎn | Bệnh tăng nhãn áp |
| 74 | 肾石 | Shèn shí | Sỏi thận |
| 75 | 过期 | Guòqí | Quá hạn (thuốc, thực phẩm) |
| 76 | 常规体检 | chángguī tǐjiǎn | Khám sức khỏe tổng quát |
| 77 | 外科手术 | Wàikē shǒushù | Phẫu thuật |
| 78 | 体检表 | Tǐjiǎn biǎo | Giấy khám sức khỏe |
| 79 | 试验 | Shìyàn | Xét nghiệm |
| 80 | 超声 | Chāoshēng | Siêu âm |
| 81 | 食物 中毒 | shíwù zhòngdú | Ngộ độc thực phẩm |
| 82 | 外科 | wàikē | Ngoại khoa |
| 83 | 骨折 | gǔ zhé | Gãy xương |
| 84 | 冬虫夏草 | dōng chóng xià cǎo | Con Đông trùng hạ thảo |
| 85 | 脚趾 | jiǎozhǐ | Ngón chân |
| 86 | 胸口 | xiōngkǒu | Ngực |
| 87 | 眼科 | yǎnkē | Nhãn khoa |
| 88 | 卫生员 | wèishēngyuán | Nhân viên vệ sinh |
| 89 | 血库 | xuèkù | Ngân hàng máu |
| 90 | 医务人员 | yīwù rényuán | Nhân viên y tế |
| 91 | 内科 | nèikē | Nội khoa |
| 92 | 手术 | shǒushù | Phẫu thuật |
| 93 | 肺 | fèi | Phổi |
| 94 | 病房 | bìngfáng | Phòng bệnh |
| 95 | 隔离病房 | gélí bìngfáng | Phòng cách ly |
| 96 | 急诊室 | jízhěn shì | Phòng cấp cứu |
| 97 | 理疗室 | lǐliáo shì | Phòng vật lý trị liệu |
| 98 | 牙 | yá | Răng |
| 99 | 肚脐 | dùqí | Rốn |
| 100 | 疤痕 | bāhén | Sẹo |
Xyanua, “Vua chất độc” sẽ giết chết bạn khi bạn hít phải nó?
Xyanua, "Vua chất độc" sẽ giết chết bạn khi bạn hít phải nó?
Trong “Thám Tử Lừng Danh Conan”, Conan thường ngửi miệng người đã khuất, mùi hạnh nhân đắng, rồi não có tia máu hình thù như bị sét đánh,… Loại chất độc có vị hạnh nhân đắng này là loại độc được yêu thích trong tiểu thuyết trinh thám - xyanua. Gần đây, xyanua đã trở thành một chủ đề nóng được quan tâm. Là đại diện xuất sắc của các loại thuốc độc “cao cấp”, xyanua có thực sự là “vua của các loại thuốc độc”?Sự ngạt thở của tế bào dẫn đến tử vong
Có ba loại xyanua thực sự có độc tính cao: natri xyanua (NaCN), kali xyanua (KCN) và axit hydrocyanic (HCN). Một số chất khác, chẳng hạn như kali ferricyanide, mặc dù cũng chứa nhóm cyano (CN), nhưng ít độc hơn vì khó phân ly các ion xyanua (CN-). Về nguyên tắc, xyanua có thể xâm nhập vào cơ thể con người thông qua tiếp xúc với da và niêm mạc miệng, hít phải, uống, tiêm, v.v., sau đó phân ly thành các ion xyanua. Ion này có thể liên kết chặt chẽ với ion sắt sắt (Fe 3+) trong enzyme cytochrome trong cơ thể con người, khiến nó không thể chuyển hóa thành ion sắt hóa trị hai (Fe 2+), dẫn đến một loạt các phản ứng sinh hóa không thể thực hiện được. tiếp tục, khiến các tế bào không còn sử dụng được oxy trong máu và nhanh chóng bị ngạt thở. Đồng thời, do quá trình hô hấp thiếu năng lượng (ATP) tạo ra nên hệ thần kinh trung ương sẽ nhanh chóng mất đi chức năng khiến cơ thể mắc các triệu chứng như liệt cơ hô hấp, ngừng tim, suy đa tạng và tử vong nhanh chóng. . Vậy xyanua độc hại như thế nào? Người ta nói rằng "nói về độc tính ngoài liều lượng là một trò đùa", nhưng liều lượng chất độc gây chết người thường có sự khác biệt riêng, liên quan đến cân nặng, thể lực của một người và thậm chí cả lượng thức ăn còn lại trong dạ dày lúc đó. thời gian. Phiên bản thứ 4 của "Phân tích độc tính pháp y" năm 2009 tin rằng liều kali xyanua gây chết người là từ 50-250 mg, tương tự như liều asen gây chết người (As2O3). Để xác định có gây tử vong hay không, bạn cần xem nồng độ trong máu của chất độc xyanua là khoảng 0,5μg/ml, và nồng độ gây chết người trong máu là ≥1μg/ml Nói một cách hình tượng, nếu dùng đường uống kali xyanua ở dạng rắn, nếu bạn ăn một nắm bột tương đương 1/3 viên nang thông thường hoặc bằng một nửa kích thước của đồng xu 10 xu mới, nó gần như chắc chắn sẽ giết chết ai đó. Và nếu xem xét liều lượng tối thiểu, loại bột kali xyanua có kích thước bằng hạt gạo có thể gây tử vong.
Một liều kali xyanua gây chết người. (Ảnh: wiki)
Nếu nuốt phải chắc chắn sẽ chết?
Trong tiểu thuyết trinh thám, xyanua luôn là con át chủ bài trong tay điệp viên một khi đã vào trong thì không có cơ hội sống sót. Xyanua có thực sự mạnh đến vậy không? Sau khi phát hiện có vấn đề, nếu nôn ra ngay hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ thì có “sống lại” được không? Nói chung, nếu các biện pháp sơ cứu hiệu quả không được thực hiện sau khi bị ngộ độc, trừ khi liều rất thấp, tử vong thường xảy ra trong vòng 15 phút đến 1 giờ sau khi bị ngộ độc. Khoảng thời gian cụ thể liên quan đến liều lượng chất độc và con đường ngộ độc. . Nếu dùng một lượng lớn xyanua qua đường uống, hoặc bị nhiễm độc qua tiêm tĩnh mạch hoặc hít phải khí axit hydrocyanic nồng độ cao, sẽ mất ý thức, ngừng tim và tử vong trong vòng 1-2 phút, có thể coi là "chớp nhoáng". cái chết” Ngược lại, phải mất khoảng một giờ để ngộ độc thạch tín (asen) xuất hiện các triệu chứng và cái chết có thể không xảy ra cho đến vài giờ hoặc thậm chí vào ngày hôm sau, để lại đủ thời gian cho các bác sĩ cấp cứu. Đồng thời, khả năng hòa tan trong nước của asen kém hơn so với xyanua nên rất dễ kết tủa và bị phát hiện sau khi trộn với rượu. Đây chính là lý do khiến “mức độ ưa chuộng” của xyanua cao hơn asen. Tuy nhiên, dù không may bị ngộ độc xyanua nhưng cũng không phải là vô vọng. Y học hiện đại đã có phương án giải cứu tiêu chuẩn cho việc này, chẳng hạn như hít ngay khí isoamyl nitrit (đổ vào khăn tay rồi bịt miệng và mũi để hít), sau đó tiêm tĩnh mạch natri nitrit hoặc xanh methylene, Giải độc bằng các loại thuốc như 4-dimethylaminophenol, hydroxocobalamin và natri thiosulfate, đồng thời cung cấp các biện pháp phụ trợ như hít oxy, hỗ trợ máy thở, trị liệu bằng oxy cao áp và lợi tiểu thường có thể cứu sống những người bị nhiễm độc. Điều này đã được thực hiện cả ở nhà. và ở nước ngoài Có nhiều báo cáo về việc giải cứu thành công nạn nhân bị ngộ độc xyanua Ngoài ra, vì cả kali xyanua và natri xyanua đều cần phản ứng với axit dạ dày và giải phóng các ion xyanua sau khi đến dạ dày nên chúng có thể phát huy tác dụng tối đa. Do đó, về mặt lý thuyết, nếu bạn đủ may mắn, khi có chứa xyanua. Có điều gì đó không ổn ngay khi chất lỏng lọt vào miệng, bạn có thể tránh được cái chết bằng cách nhổ nó ra ngay lập tức. Tuy nhiên, quá trình sơ cứu này là một cuộc chạy đua với cái chết. Liều xyanua càng lớn thì thời gian dành cho bác sĩ càng ngắn. Hầu hết bệnh nhân bị ngộ độc nặng sẽ chết trên đường đến bệnh viện.Cyanide, sự lựa chọn của những người nổi tiếng
Cyanide có liều lượng gây chết người nhỏ, tử vong nhanh chóng và khó giải cứu. Nó luôn được coi là một chất độc cực mạnh. Trong lịch sử, nhiều người nổi tiếng đã sử dụng nó để tự sát, chẳng hạn như Alan Mathison Turing, người sáng lập ngành khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, hay Eva Braun, tình nhân của tội phạm chiến tranh Đức Quốc xã Hitler. Ngoài việc tự sát, các đặc vụ, điệp viên và tội phạm từ nhiều quốc gia khác nhau thường sử dụng xyanua để giết người. Trong Thế chiến thứ hai, Đức Quốc xã đã sử dụng xyanua để giết hàng chục nghìn người Do Thái trong một số trại tập trung, đánh dấu một dấu ấn nặng nề trong lịch sử loài người. Một số bang ở Hoa Kỳ đã sử dụng phòng hơi ngạt để thực hiện các vụ hành quyết bằng cách sử dụng xyanua. Trong hai vụ ngộ độc thuốc cảm Tylenol xảy ra vào năm 1982 và 1986, các nghi phạm còn sử dụng cả xyanua.
Trong vụ ngộ độc Tylenol, nghi phạm đã sử dụng xyanua.